Câu 3 – Phân loại cơ và mô tả các thành phần phụ của cơ vân
Câu 3 – Phân loại cơ và mô tả các thành phần phụ của cơ vân
I. MỞ BÀI – HOOK
Trong cơ thể người, các loại cơ tạo nên toàn bộ khả năng vận động, duy trì tư thế và đảm bảo nhiều chức năng sống còn. Đặc biệt, cơ vân – với cấu trúc tinh vi và khả năng co rút mạnh mẽ – là nền tảng cho mọi vận động chủ ý. Hiểu rõ phân loại cơ và cấu trúc phụ của cơ vân không chỉ giúp nắm vững giải phẫu – sinh lý mà còn hỗ trợ chẩn đoán, điều trị nhiều bệnh lý cơ – thần kinh.
II. THÂN BÀI
1. Phân loại cơ trong cơ thể
Dựa theo cấu trúc vi thể và đặc điểm sinh lý, cơ được chia thành ba nhóm chính:
(1) Cơ vân (cơ xương)
-
Có vân ngang, nhiều nhân nằm ngoại vi.
-
Co rút nhanh – mạnh – theo ý muốn, chịu sự chi phối của hệ thần kinh thân thể (TK động vật).
-
Nhiệm vụ: vận động chi, thân mình, duy trì tư thế, sinh nhiệt.
(2) Cơ tim
-
Có vân ngang, nhưng tế bào phân nhánh, nhân trung tâm, nối nhau bằng đĩa xen (intercalated discs).
-
Co bóp nhịp nhàng – tự động – không theo ý muốn, chịu chi phối bởi hệ thần kinh tự chủ.
-
Đảm nhiệm chức năng bơm máu liên tục và đồng bộ.
(3) Cơ trơn
-
Không vân, tế bào hình thoi, 1 nhân duy nhất.
-
Co rút chậm – bền – tự động, thuộc hệ thần kinh thực vật.
-
Có ở thành mạch máu, ruột, tử cung, phế quản…
-
Đóng vai trò điều hòa khẩu kính, nhu động, và nhiều hoạt động tự chủ.
2. Các thành phần phụ của cơ vân (phụ kiện – supporting structures)
Ngoài bó sợi cơ chính, cơ vân có nhiều cấu trúc phụ giúp truyền lực, bảo vệ, duy trì hình dạng và tăng hiệu suất hoạt động:
(1) Cân (Fascia) và màng bọc cơ
-
Mạc nông, mạc sâu, cân cơ bao bọc bó cơ, giúp cố định và định hình cơ.
-
Endomysium, perimysium, epimysium lần lượt bao quanh sợi cơ – bó cơ – toàn cơ.
-
Chức năng: giảm ma sát, bảo vệ, dẫn truyền mạch máu – thần kinh.
(2) Gân (Tendon)
-
Cấu tạo chủ yếu từ sợi collagen type I, rất bền chắc.
-
Kết nối cơ với xương, truyền lực co cơ thành chuyển động thực sự.
-
Gân có thể dạng dẹt (mạc), tròn, hoặc rộng (gân cơ thẳng bụng).
(3) Mạc giữ gân (retinaculum)
-
Giữ gân sát vào xương khi vận động, ngăn gân "bật lên".
-
Rất quan trọng ở cổ tay, cổ chân — nơi gân chạy qua các ròng rọc hẹp.
(4) Túi thanh mạc (bursa)
-
Túi chứa dịch, đặt giữa gân – cơ – xương để giảm ma sát.
-
Liên quan lâm sàng: viêm bao hoạt dịch (bursitis) gây đau vai, gót chân…
(5) Bao gân (tendon sheath)
-
Tương tự túi thanh mạc nhưng bao bọc toàn bộ đoạn gân dài.
-
Giúp gân trượt mượt mà trong ống giải phẫu (như gân gấp ở bàn tay).
(6) Xương vừng (sesamoid bones)
-
Xương nhỏ nằm trong gân, nổi bật nhất là xương bánh chè.
-
Tác dụng: tăng lợi cơ, thay đổi hướng kéo, bảo vệ gân khỏi lực chèn ép.
III. KẾT LUẬN – CTA
Phân loại cơ và hiểu rõ cấu trúc phụ của cơ vân giúp ta nhìn cơ thể như một hệ thống vận động hoàn chỉnh: linh hoạt, chính xác và bền bỉ. Đây là nền tảng quan trọng để giải thích nhiều bệnh lý như viêm gân, hội chứng ống cổ tay, thoái hóa cơ, và cơ chế chấn thương thể thao.
Đăng bình luận